Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bổ trợ" (1)

bổ trợ
Tiếng Anh Động từsupport, assist, supplement
Từ vựng của tôi
Vai trò chính của A400M là bổ trợ cho đội bay chữa cháy chuyên dụng.
The A400M's main role is to support the specialized firefighting fleet.

swap_horiz Từ liên quan "bổ trợ" (1)

bỏ trốn
Tiếng Anh Động từflee, escape, abscond
Từ vựng của tôi
Thủ phạm đã bỏ trốn ra nước ngoài sau vụ án.
The culprit fled overseas after the incident.

format_quote Cụm từ "bổ trợ" (5)

Có một con bò trong chuồng bò.
There is a cow in the cow shed.
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
The culprit fled the scene.
Thủ phạm đã bỏ trốn ra nước ngoài sau vụ án.
The culprit fled overseas after the incident.
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
Many overseas Vietnamese players return to play for domestic clubs.
Vai trò chính của A400M là bổ trợ cho đội bay chữa cháy chuyên dụng.
The A400M's main role is to support the specialized firefighting fleet.